mọc sừng

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (danh từ/động từ): Một cách nói von, thường mang tính khẩu ngữ, để chỉ việc người vợ hoặc người chồng quan hệ tình cảm, ngoại tình với người khác, khiến cho người bạn đời còn lại bị "lừa dối". Hình ảnh "sừng mọc" ám chỉ sự xấu hổ, nhục nhã người bị phản bội phải gánh chịu trong xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ (dùng như một cụm danh từ):

    • Anh ta đang đau khổ nghi ngờ mình bị mọc sừng. (Anh ta đang đau khổ nghi ngờ vợ mình người đàn ông khác.)
    • Câu chuyện về ông chồng mọc sừng ấy đang bị cả xóm bàn tán. (Câu chuyện về người chồng bị vợ ngoại tình ấy đang bị cả xóm bàn tán.)
  • Động từ (dùng như một cụm động từ):

    • Nếu anh không quan tâm đến ấy nhiều hơn, sớm muộn anh cũng sẽ mọc sừng thôi. (Nếu anh không quan tâm đến ấy nhiều hơn, sớm muộn vợ anh cũng sẽ người đàn ông khác.)
    • Hắn tuyên bố sẽ không bao giờ để bị mọc sừng. (Hắn tuyên bố sẽ không bao giờ để vợ mình phản bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bị mọc sừng": Nhấn mạnh trạng thái thụ động, nạn nhân của sự phản bội.
    • Sau khi phát hiện tin nhắn, anh ấy biết mình đã bị mọc sừng.
  • "Làm cho ai đó mọc sừng": Chỉ hành động chủ động ngoại tình của người vợ/người chồng.
    • ta đã làm cho chồng mọc sừng với người bạn thân nhất của anh ấy.
Biến thể từ gần giống
  • Cắm sừng (động từ): Cách nói thông tục, mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh hành động chủ động của người đi ngoại tình.
    • Hắn tức điên lên khi biết vợ cắm sừng hắn.
  • Ngoại tình (động từ/danh từ): Từ trang trọng hơn, chỉ chung hành động quan hệ tình cảm bên ngoài hôn nhân.
  • Phản bội (động từ): Nghĩa rộng hơn, chỉ sự bội tín, không trung thành, có thể dùng trong nhiều mối quan hệ.
Từ đồng nghĩa
  • Bị cắm sừng: (thông tục) đồng nghĩa với "bị mọc sừng".
  • Bị cắm sừng trâu: (rất thông tục) cách nói nhấn mạnh, tăng tính biểu cảm.
  • Bị vợ/chồng phụ bạc: Cách nói văn chương, giảm nhẹ tính thô tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho thành ngữ này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • Đội sừng: Cùng nghĩa với "mọc sừng", nhưng nhấn mạnh việc phải mang, phải chịu đựng "cặp sừng" như một gánh nặng.
    • Anh chàng đáng thương ấy đang phải đội sừng không hay biết.
  • Sừng mọc sau gáy: Cách nói nhấn mạnh sự mù quáng, không tự biết mình đang bị phản bội.
    • Cứ tưởng hạnh phúc, ai ngờ sừng mọc sau gáy lúc nào không hay.